làm toáng

làm toáng

Một người đàn ông làm toáng lên khi bị tính sai tiền thối lại.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, đôi khi mang sắc thái tiêu cực):
    • Làm ầm ĩ, gây náo loạn, phản ứng dữ dội: "làm toáng" chỉ hành động la hét, phàn nàn, hoặc tạo ra tiếng ồn lớn, sự hỗn loạn nhằm phản đối, đe dọa, hoặc thu hút sự chú ý theo cách thô bạo, thiếu kiềm chế.
    • Gây chuyện, làm rùm beng: Hành vi cố tình gây ra sự cố, xáo trộn, thường để đạt mục đích cá nhân hoặc gây áp lực.
dụ sử dụng
  • ( ấy sẽ la hét, phản ứng dữ dội nếu bị đuổi việc.)
  • (Anh ta gây náo loạn, phản đối ầm ĩ ngay trước mặt cấp trên.)
  • (Đừng phản ứng thái quá, gây ồn ào việc không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm toáng lên": Cụm từ nhấn mạnh hành động gây náo loạn một cách đột ngột, dữ dội.
    • ta làm toáng lên khi biết tin bị sa thải. ( ta la hét, phá phách ầm ĩ khi nghe tin bị đuổi việc.)
  • "làm toáng chuyện": Gây ra một vụ việc ồn ào, rắc rối.
    • Anh ấy làm toáng chuyệnquán bar khi bị từ chối phục vụ. (Anh ấy gây náo loạn, làm ầm ĩquán bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm ầm (động từ): Gây tiếng ồn, phản ứng ồn ào, nhưng thường ít dữ dội hơn "làm toáng".
    • Bọn trẻ làm ầm cả nhà lên. (Bọn trẻ gây ồn ào khắp nhà.)
  • Làm rùm (động từ): Gây chuyện, tạo ra sự xôn xao, thường liên quan đến tin đồn hoặc bối.
    • ấy làm rùm chuyện ngoại tình của chồng. ( ấy phanh phui, gây xôn xao chuyện ngoại tình.)
  • Gây sự (động từ): Chủ động tạo ra mâu thuẫn, xung đột.
    • Hắn ta thường gây sự với hàng xóm. (Hắn thường kiếm chuyện, tạo xung đột với hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm ầm ĩ: Gây ra tiếng ồn sự hỗn loạn.
  • Gây náo loạn: Tạo ra sự hỗn loạn, mất trật tự.
  • Làm om sòm: Gây ồn ào, không yên.
  • Phản ứng thái quá: Hành vi quá khích, không tương xứng với sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • Làm toáng như vỡ chợ: Gây ồn ào, hỗn loạn giống như cảnh chợ búa náo nhiệt.
    • Cả nhóm làm toáng như vỡ chợ khi thua độ. (Họ la hét, cãiầm ĩ khi thua cuộc.)
  • Đập bàn đập ghế: Hành động hung hăng, gây ồn ào để phản đối hoặc đe dọa.
    • Ông ta đập bàn đập ghế làm toáng lên trong cuộc họp. (Ông ta phản ứng dữ dội, gây náo loạn trong cuộc họp.)